Lò xo giảm chấn rung động Model: T11-1AB (2.5 - 4.2Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T22-1AB (4 - 6.5Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T23-1AB (6 - 9.8Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T24-1AB (8 - 13Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T35-2AB (12 - 18Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T36-2AB (17 - 24.8Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T47-2AB (22 - 32Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T48-2AB (27.5 - 40Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T59-2AB (33 - 48Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T510-2AB (38.5 - 56Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T611-3AB (44 - 64Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T612-3AB (55 - 80Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T713-4AB (72 - 102Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T714-4AB (91 - 126Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T815-5AB (112 - 152Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T816-5AB (126 - 171Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T817-5AB (150 - 200Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T918-6A5B (180 - 240Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T919-6A5B (210 - 280Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T920-6A5B (240 - 320Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T921-6A5B (270 - 360Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T922-26A5B (300 - 400Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T923-26A5B (360 - 480Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T924-26A5B (420 - 560Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T925-26A5B (480 - 640Kg)
Lò xo giảm chấn rung động Model: T926-26A5B (540 - 720Kg)
LÒ XO GIẢM CHẤN ĐẶT SÀN
DÂY LÒ XO THÔNG TẮC CÔNG VÀ TOILET 10M
Lò xo giảm chấn loại gắn trần
Mũi khoan 6 - 16 loại ngắn
Mũi khoan bê tông